베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lúm đồng tiền" (1)
lúm đồng tiền

영어
명사dimple
Cô bé có lúm đồng tiền.
The girl has dimples.
관련 단어 "lúm đồng tiền" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lúm đồng tiền" (1)
Cô bé có lúm đồng tiền.
The girl has dimples.
